Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐生植物
[Hủ Sinh Thực Vật]
ふせいしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây hoại sinh
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
生
Sinh
sinh; cuộc sống
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề