Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腐植栄養湖
[Hủ Thực Vinh Dưỡng Hồ]
ふしょくえいようこ
🔊
Danh từ chung
hồ nghèo dinh dưỡng
Hán tự
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
植
Thực
trồng
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
湖
Hồ
hồ