腐敗防止 [Hủ Bại Phòng Chỉ]
ふはいぼうし
Danh từ chung
phòng chống tham nhũng
Danh từ chung
khử trùng; chất khử trùng
Danh từ chung
phòng chống tham nhũng
Danh từ chung
khử trùng; chất khử trùng