Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳貧血
[Não Bần Huyết]
のうひんけつ
🔊
Danh từ chung
thiếu máu não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
血
Huyết
máu