脳科学者 [Não Khoa Học Giả]
のうかがくしゃ
Danh từ chung
nhà khoa học não; nhà tâm lý học nhận thức; nhà thần kinh học
Danh từ chung
nhà khoa học não; nhà tâm lý học nhận thức; nhà thần kinh học