Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脳溝
[Não Câu]
のうこう
🔊
Danh từ chung
rãnh não
rãnh trên bề mặt não
Hán tự
脳
Não
não; trí nhớ
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32