脱輪 [Thoát Luân]

だつりん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bánh xe rơi ra

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi ra khỏi lề đường

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trật bánh