脱文脈化 [Thoát Văn Mạch Hóa]
だつぶんみゃくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phi ngữ cảnh hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phi ngữ cảnh hóa