脱力感 [Thoát Lực Cảm]

だつりょくかん

Danh từ chung

mệt mỏi; kiệt sức

JP: ダイエットちゅう脱力だつりょくかんがでます、どうすればよい?

VI: Tôi đang giảm cân nhưng cảm thấy mệt mỏi, phải làm sao bây giờ?