脱俗 [Thoát Tục]
だつぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thoát tục; thánh thiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thoát tục; thánh thiện