脱オタ [Thoát]
だつオタ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
cựu mọt sách; người từ bỏ sở thích mọt sách
🔗 脱オタク
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
cựu mọt sách; người từ bỏ sở thích mọt sách
🔗 脱オタク