脊髄切断 [Tích Tủy Thiết Đoạn]
せきずいせつだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt tủy sống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt tủy sống