Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脊椎湾曲
[Tích Chuy Loan Khúc]
せきついわんきょく
🔊
Danh từ chung
cong cột sống
Hán tự
脊
Tích
cột sống; chiều cao
椎
Chuy
cây dẻ gai; búa gỗ; cột sống
湾
Loan
vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng