脇見運転 [Hiếp Kiến Vận Chuyển]
わき見運転 [Kiến Vận Chuyển]
わきみうんてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lái xe không chú ý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
脇見運転はするな。
Đừng lái xe mà nhìn lơ đễnh.