脇芽 [Hiếp Nha]
わき芽 [Nha]
腋芽 [Dịch Nha]
わきめ
えきが
– 腋芽
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
chồi nách
Danh từ chung
chồi bên