脇が甘い [Hiếp Cam]

わきが甘い [Cam]

ワキが甘い [Cam]

わきがあまい – ワキが甘い
ワキがあまい – ワキが甘い

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

Lĩnh vực: đấu vật sumo

kém trong việc ngăn đối thủ nắm lấy dưới cánh tay

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Thành ngữ

phòng thủ yếu; mất cảnh giác; dễ bị tấn công