能天気 [Năng Thiên Khí]
能転気 [Năng Chuyển Khí]
脳天気 [Não Thiên Khí]
ノー天気 [Thiên Khí]
のうてんき
– 能天気・能転気・脳天気
ノーてんき
– ノー天気
Tính từ đuôi naDanh từ chung
vô tư; vô lo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
能天気なやつめ。
Thằng ngốc nghếch.