能動輸送 [Năng Động Thâu Tống]
のうどうゆそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
vận chuyển chủ động
🔗 受動輸送
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
vận chuyển chủ động
🔗 受動輸送