胸裏 [Hung Lý]
胸裡 [Hung Lý]
きょうり
Danh từ chung
trái tim của một người; tâm trí của một người (cảm xúc, tâm can)
Danh từ chung
trái tim của một người; tâm trí của một người (cảm xúc, tâm can)