胸毛 [Hung Mao]

むなげ

Danh từ chung

lông ngực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ胸毛むなげおおい。
Anh ấy có nhiều lông ngực.
胸毛むなげはセクシーだとおもいますか?
Bạn có nghĩ rằng lông ngực là sexy không?
胸毛むなげってセクシーだとおもう?
Bạn nghĩ lông ngực có sexy không?