胸声 [Hung Thanh]

きょうせい

Danh từ chung

giọng ngực

🔗 頭声

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電話でんわりょうこえいたらむねがいっぱいになった。
Nghe thấy giọng Yoi qua điện thoại, tôi cảm thấy tràn ngập xúc cảm.
トムのこえってちょうかっこいい!もうマジでむねキュンしまくり!
Giọng nói của Tom thật là ngầu! Thật sự làm tim tôi lỗi nhịp mất rồi!