胸キュン [Hung]
胸きゅん [Hung]
むねキュン
– 胸きゅん
むねきゅん
– 胸きゅん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tim đập mạnh; ngực thắt lại
🔗 きゅん
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムの声って超かっこいい!もうマジで胸キュンしまくり!
Giọng nói của Tom thật là ngầu! Thật sự làm tim tôi lỗi nhịp mất rồi!