胴震い [Đỗng Chấn]
胴顫い [Đỗng Chiến]
どうぶるい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rùng mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rùng mình