胎蔵 [Thai Tàng]
たいぞう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ viết tắt
Garbhadhatu; Giới Thai Tạng
🔗 胎蔵界・たいぞうかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ viết tắt
Garbhadhatu; Giới Thai Tạng
🔗 胎蔵界・たいぞうかい