Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胎生学者
[Thai Sinh Học Giả]
たいせいがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà phôi học
🔗 発生学者
Hán tự
胎
Thai
tử cung; dạ con
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người