Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胎座
[Thai Tọa]
たいざ
🔊
Danh từ chung
nhau thai
Hán tự
胎
Thai
tử cung; dạ con
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi