Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胎児認知
[Thai Nhi Nhận Tri]
たいじにんち
🔊
Danh từ chung
nhận diện thai nhi
Hán tự
胎
Thai
tử cung; dạ con
児
Nhi
trẻ sơ sinh
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
知
Tri
biết; trí tuệ