背脂 [Bối Chi]
背油 [Bối Du]
せあぶら
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
mỡ lưng
phần mỡ trên của thịt lợn quay
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
mỡ lưng
phần mỡ trên của thịt lợn quay