背景説明 [Bối Cảnh Thuyết Minh]

はいけいせつめい

Danh từ chung

giới thiệu bối cảnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ背景はいけい説明せつめいしてくれる。
Anh ấy sẽ giải thích phông nền.
かれはテレビでその戦争せんそう政治せいじてき背景はいけい説明せつめいした。
Anh ấy đã giải thích về bối cảnh chính trị của cuộc chiến đó trên ti vi.