Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
背景美術
[Bối Cảnh Mỹ Thuật]
はいけいびじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật nền
Hán tự
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật