背広組 [Bối Quảng Tổ]
せびろぐみ
Danh từ chung
công chức; quan chức
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
những người mặc vest
🔗 制服組
Danh từ chung
công chức; quan chức
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
những người mặc vest
🔗 制服組