Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
胆石症
[Đảm Thạch Chứng]
たんせきしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
sỏi mật
Hán tự
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
石
Thạch
đá
症
Chứng
triệu chứng