育児休業給付 [Dục Nhi Hưu Nghiệp Cấp Phó]
いくじきゅうぎょうきゅうふ
Danh từ chung
trợ cấp nghỉ phép chăm sóc trẻ em
Danh từ chung
trợ cấp nghỉ phép chăm sóc trẻ em