肥大成長 [Phì Đại Thành Trường]
肥大生長 [Phì Đại Sinh Trường]
ひだいせいちょう
Danh từ chung
sinh trưởng thứ cấp
🔗 二次成長
Danh từ chung
sinh trưởng thứ cấp
🔗 二次成長