Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肝細胞
[Can Tế Bào]
かんさいぼう
🔊
Danh từ chung
tế bào gan
Hán tự
肝
Can
gan; can đảm
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc