Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肌見せ
[Cơ Kiến]
はだみせ
🔊
Danh từ chung
khoe da
Hán tự
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy