肌脱ぐ [Cơ Thoát]
はだ脱ぐ [Thoát]
はだぬぐ
Động từ Godan - đuôi “gu”Tự động từ
cởi áo để lộ da
Động từ Godan - đuôi “gu”Tự động từ
làm việc chăm chỉ
🔗 片肌脱ぐ; 一肌脱ぐ