Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肌トラブル
[Cơ]
はだトラブル
🔊
Danh từ chung
vấn đề về da
Hán tự
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân