Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
肉界
[Nhục Giới]
にくかい
🔊
Danh từ chung
thế giới vật chất
Hán tự
肉
Nhục
thịt
界
Giới
thế giới; ranh giới