肉の厚い [Nhục Hậu]
にくのあつい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
dày (đặc biệt là cơ bắp, gỗ, lá, v.v.)
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
dày (đặc biệt là cơ bắp, gỗ, lá, v.v.)