職業安定法 [Chức Nghiệp An Định Pháp]
しょくぎょうあんていほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Luật An ninh Việc làm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Luật An ninh Việc làm