職業婦人 [Chức Nghiệp Phụ Nhân]

しょくぎょうふじん

Danh từ chung

phụ nữ sự nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

婦人ふじん開放かいほうされている職業しょくぎょうおおい。
Có nhiều nghề nghiệp mở cửa cho phụ nữ.