職員組合 [Chức Viên Tổ Hợp]
しょくいんくみあい
Danh từ chung
công đoàn nhân viên (lao động trí óc); công đoàn giảng viên
Danh từ chung
công đoàn nhân viên (lao động trí óc); công đoàn giảng viên