Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職印
[Chức Ấn]
しょくいん
🔊
Danh từ chung
con dấu chính thức
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
印
Ấn
con dấu; biểu tượng