Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職務経歴書
[Chức Vụ Kinh Lịch Thư]
しょくむけいれきしょ
🔊
Danh từ chung
sơ yếu lý lịch
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
務
Vụ
nhiệm vụ
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
書
Thư
viết