聴衆を飽かさない [Thính Chúng Bão]
ちょうしゅうをあかさない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
giữ sự chú ý của khán giả
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
giữ sự chú ý của khán giả