Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聯想集団
[Liên Tưởng Tập Đoàn]
れんそうしゅうだん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Lenovo
Hán tự
聯
Liên
đảng; băng nhóm; phe phái
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội