聞か猿 [Văn Viên]
きかざる
Danh từ chung
khỉ không nghe điều xấu (một trong ba con khỉ khôn ngoan)
🔗 三猿
Danh từ chung
khỉ không nghe điều xấu (một trong ba con khỉ khôn ngoan)
🔗 三猿