聞いてあきれる [Văn]
聞いて呆れる [Văn Ngốc]
きいてあきれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ngạc nhiên khi nghe; không tin tưởng; bày tỏ sự hoài nghi
JP: 社会保証がきいてあきれるよ。
VI: An sinh xã hội thật là khó tin.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
📝 như 〜が聞いてあきれる, dùng để chỉ sự bác bỏ không tin tưởng một tuyên bố nào đó
ai nghĩ bạn đang đùa khi nói (điều đó); thật là buồn cười!
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
結婚が聞いてあきれる!
Cái tin đám cưới này nghe mà không thể tin nổi!