Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聞いたか坊主
[Văn Phường Chủ]
きいたかぼうず
🔊
Danh từ chung
nhân vật nhà sư
Hán tự
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
主
Chủ
chủ; chính